反革命戰爭
phản cách mệnh chiến tranh
Hán Việt: phản cách mệnh chiến tranh · Pinyin: fǎn gé mìng zhàn zhēng
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 反动阶级为维护反动统治或实行民族压迫而进行的战争。是非正义战争的表现形式之一。