發人深省

fā rén shēn xǐng phát nhân thâm tỉnh

Hán Việt: phát nhân thâm tỉnh · Pinyin: fā rén shēn xǐng

Tổng quan

cung cấp điều suy ngẫm (thành ngữ) | gợi suy nghĩ

Cấu tạo: (phát) + (nhân) + (thâm) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cung cấp điều suy ngẫm (thành ngữ) | gợi suy nghĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发:启发;省:醒悟。启发人深刻思考,有所醒悟。
  • Tân Hoa Tự Điển 发启发;省醒悟。启发人深刻思考,有所醒悟。

Eng

  • CC-CEDICT to provide food for thought (idiom)|thought-provoking
  • Cihui 發人深省 fārénshēnxǐng f.e. set people thinking; call for deep thought

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

执迷不悟