發動機轉數 fā dòng jī zhuǎn shù · phát động ki chuyển sổ Hán Việt: phát động ki chuyển sổ · Pinyin: fā dòng jī zhuǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 動 (động) + 機 (ki) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)Pinyinfā dòng jī zhuǎn shùHán Việtphát động ki chuyển sổCấu tạo發 + 動 + 機 + 轉 + 數 · phát + động + ki + chuyển + sổ nghĩa thành phần: phát + động + ki + chuyển + sổ