髮型設計師

fà xíng shè jì shī phát hình thiết kế sư

Hán Việt: phát hình thiết kế sư · Pinyin: fà xíng shè jì shī

Tổng quan

nhà tạo kiểu tóc

Cấu tạo: (phát) + (hình) + (thiết) + (kế) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tạo kiểu tóc

Eng

  • CC-CEDICT hairstylist
  • Cihui hairstylist