发展中经济

fā zhǎn zhōng jīng jìphát triển trung kinh tể

Hán Việt: phát triển trung kinh tể · Pinyin: fā zhǎn zhōng jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 中 (trung) + 經 (kinh) + 濟 (tể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nền kinh tế đang phát triển

Đức

  • Handedict sich entwickelnde Wirtschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中国家 · 发展的机会 · 經濟地理學 · 经济增加值 · 经济增长率 · 经济衰退的 · 经济计量学 · 发展中的