發展改革委

fā zhǎn gǎi gé wěi phát triển cải cách ủy

Hán Việt: phát triển cải cách ủy · Pinyin: fā zhǎn gǎi gé wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (cải) + (cách) + (ủy)