發展的國家
phát triển đích quốc gia
Hán Việt: phát triển đích quốc gia · Pinyin: fā zhǎn de guó jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 的 (đích) + 國 (quốc) + 家 (gia)
Hán Việt: phát triển đích quốc gia · Pinyin: fā zhǎn de guó jiā
Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 的 (đích) + 國 (quốc) + 家 (gia)