發惡臭之人

phát ác xú chi nhân

Hán Việt: phát ác xú chi nhân

Tổng quan

người hôi; con vật hôi, (như) stink,ball, (động vật học) loài hải âu hôi, (từ lóng) điều chướng tai gai mắt; người đáng ghét; cái trêu ngươi

Cấu tạo: (phát) + (ác) + (xú) + (chi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hôi; con vật hôi, (như) stink,ball, (động vật học) loài hải âu hôi, (từ lóng) điều chướng tai gai mắt; người đáng ghét; cái trêu ngươi