发期票的人

phát kì phiếu đích nhân

Hán Việt: phát kì phiếu đích nhân

Tổng quan

người làm, người sáng tạo, người tạo ra, (Maker) ông tạo, con tạo

Cấu tạo: 發 (phát) + 期 (kì) + 票 (phiếu) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lập phiếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi maker