髮根黑點病 phát căn hắc điểm bệnh Hán Việt: phát căn hắc điểm bệnh Tổng quan Cấu tạo: 髮 (phát) + 根 (căn) + 黑 (hắc) + 點 (điểm) + 病 (bệnh)Hán Việtphát căn hắc điểm bệnhCấu tạo髮 + 根 + 黑 + 點 + 病 · phát + căn + hắc + điểm + bệnh nghĩa thành phần: phát + căn + hắc + điểm + bệnh Nghĩa EngCihui thysanotrix