發生什麼事 phát sanh thập ma sự Hán Việt: phát sanh thập ma sự Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 什 (thập) + 麼 (ma) + 事 (sự)Hán Việtphát sanh thập ma sựCấu tạo發 + 生 + 什 + 麼 + 事 · phát + sanh + thập + ma + sự nghĩa thành phần: phát + sanh + thập + ma + sự Nghĩa EngCihui What goes