發生的事情

fā shēng de shì qing phát sanh đích sự tình

Hán Việt: phát sanh đích sự tình · Pinyin: fā shēng de shì qing

Tổng quan

chuyện đã xảy ra

Cấu tạo: (phát) + (sanh) + (đích) + (sự) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyện đã xảy ra