发生的事情

fā shēng de shì qingphát sanh đích sự tình

Hán Việt: phát sanh đích sự tình · Pinyin: fā shēng de shì qing

Tổng quan

chuyện đã xảy ra

Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 事 (sự) + 情 (tình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự kiện
  • Google Alex v6 sự việc
  • VietPhrases chuyện đã xảy ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi goings-on

Đức

  • Handedict Ereignis

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生暴动的 · 发生窒息的 · 事情瑣碎 · 事情糟了 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外