发生窒息的

phát sanh trất tức đích

Hán Việt: phát sanh trất tức đích

Tổng quan

chất làm ngạt

Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 窒 (trất) + 息 (tức) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây ngạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi asphyxiant

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生暴动的 · 发生的事情 · 发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动