發生認識論
phát sanh nhận thức luận
Hán Việt: phát sanh nhận thức luận
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 認 (nhận) + 識 (thức) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 發生認識論 āshēng rènshilùn n. <lg.> genetic epistemology
Hán Việt: phát sanh nhận thức luận
Cấu tạo: 發 (phát) + 生 (sanh) + 認 (nhận) + 識 (thức) + 論 (luận)