發電效率低 fā diàn xiào lǜ dī · phát điện hiệu suất đê Hán Việt: phát điện hiệu suất đê · Pinyin: fā diàn xiào lǜ dī Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 電 (điện) + 效 (hiệu) + 率 (suất) + 低 (đê)Pinyinfā diàn xiào lǜ dīHán Việtphát điện hiệu suất đêCấu tạo發 + 電 + 效 + 率 + 低 · phát + điện + hiệu + suất + đê nghĩa thành phần: phát + điện + hiệu + suất + đê