发病机制

fā bìng jī zhìphát bệnh ki chế

Hán Việt: phát bệnh ki chế · Pinyin: fā bìng jī zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 病 (bệnh) + 機 (ki) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ chế bệnh sinh

Đức

  • Handedict Krankheitsentwicklung (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

发病机理的 · 发病率 · 发病机理 · 发病者