发芽率 phát nha suất Hán Việt: phát nha suất Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 芽 (nha) + 率 (suất)Hán Việtphát nha suấtTừ loạidanhCấu tạo發 + 芽 + 率 · phát + nha + suất nghĩa thành phần: phát + nha + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỉ lệ nảy mầmBiên soạn ratio of germinationEngCihui 發芽率 āyálǜ n. ratio of germinationTần suất từ n. ratio of germination Từ liên quan Gần nghĩa发芽的 · 发芽 · 发芽生殖 · 發芽 · 发芽生殖的 · 发芽儿