發行量不大
phát hành lượng bất đại
Hán Việt: phát hành lượng bất đại · Pinyin: fā xíng liáng bù dà
Tổng quan
Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 大 (đại)
Hán Việt: phát hành lượng bất đại · Pinyin: fā xíng liáng bù dà
Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 大 (đại)