发行量不大

fā xíng liáng bù dàphát hành lượng bất đại

Hán Việt: phát hành lượng bất đại · Pinyin: fā xíng liáng bù dà

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 行 (hành) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng nhỏ

Đức

  • Handedict kleine Auflage

Từ liên quan

Gần nghĩa

发行备忘录 · 发行红利股 · 不大对头 · 不大会儿 · 不大對頭 · 不大方的 · 不大离儿 · 发行人栏