發覺有危險

phát giác hữu nguy hiểm

Hán Việt: phát giác hữu nguy hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (giác) + (hữu) + (nguy) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui scent danger