發貨通知書 phát hóa thông tri thư Hán Việt: phát hóa thông tri thư Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 貨 (hóa) + 通 (thông) + 知 (tri) + 書 (thư)Hán Việtphát hóa thông tri thưCấu tạo發 + 貨 + 通 + 知 + 書 · phát + hóa + thông + tri + thư nghĩa thành phần: phát + hóa + thông + tri + thư Nghĩa EngCihui 發貨通知書 āhuò tōngzhīshū n. letter of advice