發起人股份

phát khởi nhân cổ phân

Hán Việt: phát khởi nhân cổ phân

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (khởi) + (nhân) + (cổ) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發起人股份 āqǐrén gǔfèn n. <acct.> founders'/promoters' stock