发酵作用

fā jiào zuò yòngphát diếu tác dụng

Hán Việt: phát diếu tác dụng · Pinyin: fā jiào zuò yòng

Tổng quan

sự lên men, sự khích động, sự vận động, sự xúi giục, sự xôn xao, sự sôi sục, sự náo động sự lên men

Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự lên men
  • Tần suất từ sự lên men, sự khích động, sự vận động, sự xúi giục, sự xôn xao, sự sôi sục, sự náo động sự lên men

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fermentation

Eng

  • Tần suất từ fermentation

Đức

  • Handedict Gärung

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 发酵病的 · 发酵能力 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 发酵乳 · 发酵学