发酵病的 phát diếu bệnh đích Hán Việt: phát diếu bệnh đích Tổng quan (y học) (thuộc) sự lên men Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtphát diếu bệnh đíchTừ loạitínhCấu tạo發 + 酵 + 病 + 的 · phát + diếu + bệnh + đích nghĩa thành phần: phát + diếu + bệnh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây lên menMainlandKaggle Zh-Vi zymotic Từ liên quan Gần nghĩa发酵作用 · 发酵能力 · 病的征候 · 发酵乳 · 发酵学 · 发酵法 · 发酵测定器 · 发酵的