發酵測定器
phát diếu trắc định khí
Hán Việt: phát diếu trắc định khí
Tổng quan
máy đo độ lên men
Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui máy đo độ lên men
Hán Việt: phát diếu trắc định khí
máy đo độ lên men
Cấu tạo: 發 (phát) + 酵 (diếu) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)