發音合作人

phát âm hợp tác nhân

Hán Việt: phát âm hợp tác nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (âm) + (hợp) + (tác) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 發音合作人 āyīn hézuòrén n. <lg.> informant