發音打字機 phát âm đả tự ki Hán Việt: phát âm đả tự ki Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 打 (đả) + 字 (tự) + 機 (ki)Hán Việtphát âm đả tự kiCấu tạo發 + 音 + 打 + 字 + 機 · phát + âm + đả + tự + ki nghĩa thành phần: phát + âm + đả + tự + ki Nghĩa EngCihui 發音打字機 āyīn dǎzìjī n. pronouncing typewriter M:²zhī/¹gè