發音練習法 phát âm luyện tập pháp Hán Việt: phát âm luyện tập pháp Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 音 (âm) + 練 (luyện) + 習 (tập) + 法 (pháp)Hán Việtphát âm luyện tập phápCấu tạo發 + 音 + 練 + 習 + 法 · phát + âm + luyện + tập + pháp nghĩa thành phần: phát + âm + luyện + tập + pháp Nghĩa EngCihui 發音練習法 āyīn liànxífǎ n. <lg.> pronunciation drill