取乳皮的盆
thủ nhũ bì đích bồn
Hán Việt: thủ nhũ bì đích bồn
Tổng quan
đĩa (để) hạn kem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa
Nghĩa
Việt
- Cihui đĩa (để) hạn kem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa
Hán Việt: thủ nhũ bì đích bồn
đĩa (để) hạn kem, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lấy kem sữa