取得好分數 thủ đắc hảo phân sổ Hán Việt: thủ đắc hảo phân sổ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 好 (hảo) + 分 (phân) + 數 (sổ)Hán Việtthủ đắc hảo phân sổCấu tạo取 + 得 + 好 + 分 + 數 · thủ + đắc + hảo + phân + sổ nghĩa thành phần: thủ + đắc + hảo + phân + sổ Nghĩa EngCihui make good score