取得第一名 thủ đắc đệ nhất danh Hán Việt: thủ đắc đệ nhất danh Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 得 (đắc) + 第 (đệ) + 一 (nhất) + 名 (danh)Hán Việtthủ đắc đệ nhất danhCấu tạo取 + 得 + 第 + 一 + 名 · thủ + đắc + đệ + nhất + danh nghĩa thành phần: thủ + đắc + đệ + nhất + danh