取樣研究法
thủ dạng nghiên cứu pháp
Hán Việt: thủ dạng nghiên cứu pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 取 (thủ) + 樣 (dạng) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 取樣研究法 ǔyàng yánjiūfǎ n. sampling survey method (of ecology)