取決於生產 qǔ jué yú shēng chǎn · thủ quyết vu sanh sản Hán Việt: thủ quyết vu sanh sản · Pinyin: qǔ jué yú shēng chǎn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 決 (quyết) + 於 (vu) + 生 (sanh) + 產 (sản)Pinyinqǔ jué yú shēng chǎnHán Việtthủ quyết vu sanh sảnCấu tạo取 + 決 + 於 + 生 + 產 · thủ + quyết + vu + sanh + sản nghĩa thành phần: thủ + quyết + vu + sanh + sản