取消主義者

thủ tiêu chủ nghĩa giả

Hán Việt: thủ tiêu chủ nghĩa giả

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tiêu) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui liquidationist