取消對象組 thủ tiêu đối tượng tổ Hán Việt: thủ tiêu đối tượng tổ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 消 (tiêu) + 對 (đối) + 象 (tượng) + 組 (tổ)Hán Việtthủ tiêu đối tượng tổCấu tạo取 + 消 + 對 + 象 + 組 · thủ + tiêu + đối + tượng + tổ nghĩa thành phần: thủ + tiêu + đối + tượng + tổ Nghĩa EngCihui Ungroup Objects