取自肉桂的 thủ tự nhục quế đích Hán Việt: thủ tự nhục quế đích Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 自 (tự) + 肉 (nhục) + 桂 (quế) + 的 (đích)Hán Việtthủ tự nhục quế đíchCấu tạo取 + 自 + 肉 + 桂 + 的 · thủ + tự + nhục + quế + đích nghĩa thành phần: thủ + tự + nhục + quế + đích Nghĩa EngCihui cinnamonic