取舍原理 qǔ shě yuán lǐ·thủ xá nguyên lí Hán Việt: thủ xá nguyên lí · Pinyin: qǔ shě yuán lǐ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 捨 (xá) + 原 (nguyên) + 理 (lí)Pinyinqǔ shě yuán lǐHán Việtthủ xá nguyên líTừ loạidanhCấu tạo取 + 捨 + 原 + 理 · thủ + xá + nguyên + lí nghĩa thành phần: thủ + xá + nguyên + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguyên lýĐứcHandedict Prinzip von Inklusion und Exklusion (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa取舍两难 · 原理错误 · 取舍准则 · 原理图 · 取舍权