取舍准则

thủ xá chuẩn tắc

Hán Việt: thủ xá chuẩn tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 取 (thủ) + 捨 (xá) + 準 (chuẩn) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiêu chí lựa chọn
  • Biên soạn 取捨準則 ǔ-shě zhǔnzé n. editing criteria

Eng

  • Cihui 取捨準則 ǔ-shě zhǔnzé n. editing criteria

Từ liên quan

Gần nghĩa

取舍两难 · 准则尺度 · 取舍原理 · 取舍权 · 准则关联效度 · 准则参照测试