取舍两难

qǔ shě liǎng nánthủ xá lưỡng nan

Hán Việt: thủ xá lưỡng nan · Pinyin: qǔ shě liǎng nán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

采用或舍弃都能决定。指难以抉择。

Cấu tạo: 取 (thủ) + 捨 (xá) + 兩 (lưỡng) + 難 (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 采用或舍弃都能决定。指难以抉择。

Từ liên quan

Gần nghĩa

两难推理 · 取舍准则 · 取舍原理 · 取舍权