取舍权

thủ xá quyền

Hán Việt: thủ xá quyền

Tổng quan

Cấu tạo: 取 (thủ) + 捨 (xá) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền lựa chọn
  • Biên soạn 取捨權 ǔ-shěquán n. option

Eng

  • Cihui 取捨權 ǔ-shěquán n. option

Từ liên quan

Gần nghĩa

取舍 · 取舍两难 · 取舍准则 · 取舍原理