受人嘲笑者 thụ nhân trào tiếu giả Hán Việt: thụ nhân trào tiếu giả Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 人 (nhân) + 嘲 (trào) + 笑 (tiếu) + 者 (giả)Hán Việtthụ nhân trào tiếu giảTừ loạidanhCấu tạo受 + 人 + 嘲 + 笑 + 者 · thụ + nhân + trào + tiếu + giả nghĩa thành phần: thụ + nhân + trào + tiếu + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trò cườiMainlandKaggle Zh-Vi laughingstockEngCihui laughingstock Từ liên quan Gần nghĩa受人支配的 · 受人利用者 · 受人尊敬的 · 受人钦佩的 · 受人之托 · 受人尊敬 · 受人摆布 · 受人白眼