受人尊敬的

shòu rén zūnjìng de thụ nhân tôn kính đích

Hán Việt: thụ nhân tôn kính đích · Pinyin: shòu rén zūnjìng de

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (nhân) + (tôn) + (kính) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui respectable