受人欽佩的

thụ nhân khâm bội đích

Hán Việt: thụ nhân khâm bội đích

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (nhân) + (khâm) + (bội) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui admired