受傷的野牛
thụ thương đích dã ngưu
Hán Việt: thụ thương đích dã ngưu · Pinyin: shòu shāng de yě niú
Tổng quan
Cấu tạo: 受 (thụ) + 傷 (thương) + 的 (đích) + 野 (dã) + 牛 (ngưu)
Hán Việt: thụ thương đích dã ngưu · Pinyin: shòu shāng de yě niú
Cấu tạo: 受 (thụ) + 傷 (thương) + 的 (đích) + 野 (dã) + 牛 (ngưu)