受分配的人
thụ phân phối đích nhân
Hán Việt: thụ phân phối đích nhân
Tổng quan
người được nhận phần chia
Cấu tạo: 受 (thụ) + 分 (phân) + 配 (phối) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người được nhận phần chia
Hán Việt: thụ phân phối đích nhân
người được nhận phần chia
Cấu tạo: 受 (thụ) + 分 (phân) + 配 (phối) + 的 (đích) + 人 (nhân)