受到試用的 thụ đáo thí dụng đích Hán Việt: thụ đáo thí dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 試 (thí) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtthụ đáo thí dụng đíchCấu tạo受 + 到 + 試 + 用 + 的 · thụ + đáo + thí + dụng + đích nghĩa thành phần: thụ + đáo + thí + dụng + đích Nghĩa EngCihui on liking