受到驅策的 thụ đáo khu sách đích Hán Việt: thụ đáo khu sách đích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 到 (đáo) + 驅 (khu) + 策 (sách) + 的 (đích)Hán Việtthụ đáo khu sách đíchCấu tạo受 + 到 + 驅 + 策 + 的 · thụ + đáo + khu + sách + đích nghĩa thành phần: thụ + đáo + khu + sách + đích Nghĩa EngCihui driven