受功能制約 shòu gōng néng zhì yuē · thụ công năng chế ước Hán Việt: thụ công năng chế ước · Pinyin: shòu gōng néng zhì yuē Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 功 (công) + 能 (năng) + 制 (chế) + 約 (ước)Pinyinshòu gōng néng zhì yuēHán Việtthụ công năng chế ướcCấu tạo受 + 功 + 能 + 制 + 約 · thụ + công + năng + chế + ước nghĩa thành phần: thụ + công + năng + chế + ước