受夾道鞭打 shòu jiā dào biān dǎ · thụ giáp đạo tiên đả Hán Việt: thụ giáp đạo tiên đả · Pinyin: shòu jiā dào biān dǎ Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 夾 (giáp) + 道 (đạo) + 鞭 (tiên) + 打 (đả)Pinyinshòu jiā dào biān dǎHán Việtthụ giáp đạo tiên đảCấu tạo受 + 夾 + 道 + 鞭 + 打 · thụ + giáp + đạo + tiên + đả nghĩa thành phần: thụ + giáp + đạo + tiên + đả Nghĩa EngCihui run the gauntlet