受恩惠的人

thụ ân huệ đích nhân

Hán Việt: thụ ân huệ đích nhân

Tổng quan

(pháp lý) người nhận giao ước, (từ hiếm,nghĩa hiếm) người mang ơn, người hàm ơn

Cấu tạo: (thụ) + (ân) + (huệ) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) người nhận giao ước, (từ hiếm,nghĩa hiếm) người mang ơn, người hàm ơn