受扶養的人
thụ phù dưỡng đích nhân
Hán Việt: thụ phù dưỡng đích nhân · Pinyin: shòu fú yǎng de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 受 (thụ) + 扶 (phù) + 養 (dưỡng) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: thụ phù dưỡng đích nhân · Pinyin: shòu fú yǎng de rén
Cấu tạo: 受 (thụ) + 扶 (phù) + 養 (dưỡng) + 的 (đích) + 人 (nhân)